số mục
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Danh sách liệt kê từng mục, từng khoản một: "Số mục" là một bản kê chi tiết, trong đó các hạng mục, vật phẩm hoặc khoản mục được ghi ra theo từng mục riêng biệt, thường để kiểm kê hoặc theo dõi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Anh ấy được giao nhiệm vụ lập số mục toàn bộ tài sản trong kho. (Anh ấy được giao nhiệm vụ lập danh sách liệt kê toàn bộ tài sản trong kho.)
- Số mục hàng hóa nhập về cần được kiểm tra kỹ lưỡng. (Danh sách liệt kê hàng hóa nhập về cần được kiểm tra kỹ lưỡng.)
- Hãy đối chiếu số mục trong biên bản với thực tế hiện có. (Hãy đối chiếu danh sách các mục được kê trong biên bản với thực tế hiện có.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Lập số mục": hành động tạo ra một bản danh sách liệt kê chi tiết.
- Công việc đầu tiên là lập số mục các thiết bị hỏng. (Công việc đầu tiên là lập danh sách liệt kê các thiết bị hỏng.)
"Kiểm kê theo số mục": phương pháp kiểm đếm dựa trên danh sách đã liệt kê sẵn từng mục.
- Cuộc kiểm kê được tiến hành nghiêm ngặt theo số mục đã định. (Cuộc kiểm kê được tiến hành nghiêm ngặt theo danh sách các mục đã được xác định.)
Biến thể và từ gần giống
Danh mục (danh từ): bảng liệt kê có hệ thống các hạng mục, thường có phân loại.
- Danh mục sách trong thư viện được cập nhật thường xuyên. (Bảng liệt kê sách trong thư viện được cập nhật thường xuyên.)
Bảng kê (danh từ): bản liệt kê, thường dùng trong hành chính, thương mại.
- Bảng kê chi tiết các khoản thu chi trong tháng. (Bản liệt kê chi tiết các khoản thu chi trong tháng.)
Từ đồng nghĩa
- Bản liệt kê: bản ghi chép các mục theo thứ tự.
- Danh sách chi tiết: danh sách trình bày cụ thể từng mục một.
Lưu ý sử dụng
- Từ "số mục" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh hành chính, quản lý kho bãi, kiểm kê tài sản hoặc thống kê. Nó nhấn mạnh vào tính chất liệt kê từng mục riêng lẻ, tạo thành một danh sách tổng thể.
- Trong văn nói hàng ngày, người ta có thể dùng các từ như "danh sách" hoặc "bảng kê" thay thế, nhưng "số mục" mang sắc thái chính xác và có tính chất thủ tục, nghiệp vụ hơn.
- Số kê ra từng mục: Số mục hàng hóa.